Bước tới nội dung

treadless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛd.ləs/

Tính từ

treadless /ˈtrɛd.ləs/

  1. Khônhdấu vết.

Tham khảo