Bước tới nội dung

treillage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɛ.jaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
treillage
/tʁɛ.jaʒ/
treillages
/tʁɛ.jaʒ/

treillage /tʁɛ.jaʒ/

  1. Lưới mắt cáo.
  2. Hàng rào mắt cáo.

Tham khảo