Bước tới nội dung

tremplin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɑ̃.plɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tremplin
/tʁɑ̃.plɛ̃/
tremplin
/tʁɑ̃.plɛ̃/

tremplin /tʁɑ̃.plɛ̃/

  1. Ván nhún, ván lấy đà.
    Sauteur sur un tremplin — người nhảy trên ván lấy đà
  2. (Nghĩa bóng) Bàn đạp, phương tiện (để đạt mục đích).

Tham khảo