Bước tới nội dung

trench-mortar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛntʃ.ˈmɔr.tɜː/

Danh từ

trench-mortar /ˈtrɛntʃ.ˈmɔr.tɜː/

  1. (Quân sự) Súng cối tầm ngắn.

Tham khảo