tretten

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

tretten

  1. Mười ba (13).
    Noen tror at tretten er et ulykkestall.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]