triacetate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtrɑɪ.ˈæ.sə.ˌteɪt/
Danh từ
triacetate /ˌtrɑɪ.ˈæ.sə.ˌteɪt/
- (Hoá học) Trixetat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “triacetate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)