Bước tới nội dung

tribal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

tribal

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɑɪ.bəl/

Tính từ

tribal /ˈtrɑɪ.bəl/

  1. (Thuộc) Bộ lạc.
  2. Thành bộ lạc.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁi.bal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực tribal
/tʁi.bal/
tribaux
/tʁi.bɔ/
Giống cái tribale
/tʁi.bal/
tribales
/tʁi.bal/

tribal /tʁi.bal/

  1. Xem tribu
    Régime tribal — chế độ bộ lạc

Tham khảo