tribu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁi.by/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tribu /tʁi.by/ |
tribus /tʁi.by/ |
tribu gc /tʁi.by/
- Bộ lạc.
- Tribu nomade — bộ lạc du cư
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học; sinh lý học) Tộc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Mỉa mai; nghĩa xấu) Đoàn, lũ; bầu đoàn thể tử.
- Il est venu avec toute sa tribu — anh ấy đến mang theo cả bầu đoàn thể tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tribu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)