Bước tới nội dung

tribu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tribu
/tʁi.by/
tribus
/tʁi.by/

tribu gc /tʁi.by/

  1. Bộ lạc.
    Tribu nomade — bộ lạc du cư
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học; sinh lý học) Tộc.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Mỉa mai; nghĩa xấu) Đoàn, ; bầu đoàn thể tử.
    Il est venu avec toute sa tribu — anh ấy đến mang theo cả bầu đoàn thể tử

Tham khảo