Bước tới nội dung

tridi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tridi
/tʁi.di/
tridi
/tʁi.di/

tridi /tʁi.di/

  1. (Sử học) Ngày thứ ba (trong tuần mười ngày của lịch cách mạng Pháp).

Tham khảo