trigger finger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

trigger finger (số nhiều trigger fingers)

  1. Ngón tay bóp cò.
  2. Ngón tay trỏ.
  3. (Y học) Bệnh ngón tay bật, bệnh ngón tay súng.

Đồng nghĩa[sửa]

ngón tay trỏ
bệnh ngón tay bật