Bước tới nội dung

triperie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁi.pʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
triperie
/tʁi.pʁi/
triperies
/tʁi.pʁi/

triperie gc /tʁi.pʁi/

  1. Hàng lòng.
  2. Nghề bán lòng.

Tham khảo