Bước tới nội dung

trishaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɑɪ.ˌʃɔ/

Danh từ

trishaw /ˈtrɑɪ.ˌʃɔ/

  1. Xe xích .

Tham khảo