trisoc
Giao diện
Tiếng Pháp
Nội động từ
trisoc nội động từ
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Kêu (chim nhạn).
Ngoại động từ
trisoc ngoại động từ
- Đòi trình diễn lại ba lần.
- On a trissé la chanson — người ta đã đòi hát lại ba lần bài hát
Nội động từ
trisoc nội động từ
- Trình diễn lại ba lần (bài hát, màn kịch).
- (Thông tục) Đi, ra đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trisoc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)