triteness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

triteness /ˈtrɑɪt.nəs/

  1. Tính chất cũ rích, tính chất sáo, tính chất nhàm.
  2. Điều cũ rích, điều nhàm.

Tham khảo[sửa]