trochée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɔ.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trochée /tʁɔ.ʃe/ |
trochée /tʁɔ.ʃe/ |
trochée gđ /tʁɔ.ʃe/
- (Thơ ca, sử học) ) trosê (cụm hai âm tiết, một ngắn một dài).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trochée /tʁɔ.ʃe/ |
trochée /tʁɔ.ʃe/ |
trochée gc /tʁɔ.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trochée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)