Bước tới nội dung

trois-deux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁwa.dø/

Danh từ

trois-deux /tʁwa.dø/

  1. (Âm nhạc) Nhịp ba hai.

Tham khảo