tropical
Giao diện
Tiếng Anh

Tính từ
tropical /tʁɔ.pi.kal/
- (Thuộc) Nhiệt đới.
- Tropical cyclone - xoáy thuận nhiệt đới, bão nhiệt đới.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɔ.pi.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tropical /tʁɔ.pi.kal/ |
tropicaux /tʁɔ.pi.kɔ/ |
| Giống cái | tropicale /tʁɔ.pi.kal/ |
tropicales /tʁɔ.pi.kal/ |
tropical /tʁɔ.pi.kal/
- (Thuộc) Nhiệt đới.
- Plantes tropicales — cây nhiệt đới
- Pays tropicaux — xứ nhiệt đới
- costume tropical — bộ quần áo hợp khí hậu nhiệt đới (may bằng hàng mỏng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tropical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)