Bước tới nội dung

tropisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɔ.pizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tropisme
/tʁɔ.pizm/
tropismes
/tʁɔ.pizm/

tropisme /tʁɔ.pizm/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Tính hướng.
    Tropisme positif — tính hướng dương

Tham khảo