Bước tới nội dung

trousse-pet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

trousse-pet

  1. (Thông tục) Thằng oắt, thằng nhãi.
  2. (Thân mật) Áo vét rất ngắn.

Tham khảo