trunnion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrən.jən/
Danh từ
trunnion /ˈtrən.jən/
- Ngõng.
- the trunnion of a mill — cái ngõng cối xây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trunnion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)