Bước tới nội dung

tteokbokki

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách viết khác

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Triều Tiên 떡볶이 (tteokbokki).

Cách phát âm

Danh từ

tteokbokki (không đếm được)

  1. Món bánh gạo cay của Triều Tiên.