Bước tới nội dung

tuf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tuf
/tyf/
tuf
/tyf/

tuf /tyf/

  1. (Địa lý, địa chất) Túp (một loại đá).
  2. (Văn học) Cội nguồn.

Tham khảo