tunisien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ty.ni.zjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tunisien /ty.ni.zjɛ̃/ |
tunisiens /ty.ni.zjɛ̃/ |
| Giống cái | tunisienne /ty.ni.zjɛn/ |
tunisiennes /ty.ni.zjɛn/ |
tunisien /ty.ni.zjɛ̃/
- (Thuộc) Tuy-ni-di.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tunisien /ty.ni.zjɛ̃/ |
tunisiens /ty.ni.zjɛ̃/ |
tunisien gđ /ty.ni.zjɛ̃/
- (Ngôn ngữ học) Phương ngữ Tuy-ni-di.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tunisien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)