Bước tới nội dung

tuque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tuque
/tyk/
tuque
/tyk/

tuque gc /tyk/

  1. (Québec Québec) bonê.

Tham khảo