Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Na Uy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy
1.1
Động từ
1.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
ture
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Suomi
Bahasa Indonesia
Kurdî
ລາວ
Malagasy
Māori
Li Niha
Nederlands
Polski
Русский
ไทย
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
[
sửa
]
Động từ
Dạng
Nguyên mẫu
å ture
Hiện tại chỉ ngôi
turer
Quá khứ
tura
,
turet
,
turte
Động tính từ quá khứ
tura
,
turet
,
turt
Động tính từ hiện tại
—
ture
Làm
việc
gì
bất chấp
đến
kẻ
khác.
Han
turte
fram som han ville
— Nhậu nhẹt, chơi bời, phóng đãng.
Han har ikke gjort annet enn å drikke og
ture
hele uken.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “ture”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Na Uy
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Na Uy
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ture
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài