tvist
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tvist | tvisten |
| Số nhiều | tvister | tvistene |
tvist gđ
- Sự, mối bất hòa, xung đột, tranh chấp.
- Det oppstod tvist om hvem som hadde rett til arven.
- Một loại giẻ lau.
Từ dẫn xuất
- (1) grensetvist: Sự tranh chấp ranh giới.
- (1) lønnstvist: Sự tranh chấp lương bổng.
- (2) tvistdott gđ: Một nắm giẻ lau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tvist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)