twinborn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtwɪn.ˈbɔrn/
Tính từ
twinborn /ˈtwɪn.ˈbɔrn/
- Sinh đôi.
- twinborn children — những đứa trẻ sinh đôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “twinborn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)