Bước tới nội dung

tyd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Afrikaans

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan tijd.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /tœi̯t/
  • (tập tin)

Danh từ

[sửa]

tyd (số nhiều tye)

  1. Thời gian.
  2. (Ngữ pháp) Thì.

Từ dẫn xuất

[sửa]