tyd

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Afrikaans[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hà Lan tijd.

Danh từ[sửa]

tyd (số nhiều tye)

  1. Thời gian.
  2. (Ngữ pháp) Thì.

Từ dẫn xuất[sửa]