typologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.pɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| typologie /ti.pɔ.lɔ.ʒi/ |
typologie /ti.pɔ.lɔ.ʒi/ |
typologie gc /ti.pɔ.lɔ.ʒi/
- Loại hình học.
- Hệ thống các kiểu, hệ thống loại hình.
- Typologie des régimes politiques — hệ thống các kiểu chế độ chính trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “typologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)