Bước tới nội dung

uglify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈə.ɡlɪ.ˌfɑɪ/

Ngoại động từ

uglify ngoại động từ /ˈə.ɡlɪ.ˌfɑɪ/

  1. Làm xấu đi.

Tham khảo