Bước tới nội dung

ugsome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈəɡ.səm/

Tính từ

ugsome /ˈəɡ.səm/

  1. Đáng sợ; kinh tởm.

Tham khảo