Bước tới nội dung

ultramicroscope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌəl.trə.ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/

Danh từ

ultramicroscope /ˌəl.trə.ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/

  1. Kính siêu hiển vi.

Tham khảo