Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bih
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bih
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
2.1
Từ nguyên
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
uma
60 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Asturianu
Aymar aru
Azərbaycanca
Bikol Central
Banjar
Brezhoneg
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
ᐃᓄᒃᑎᑐᑦ / inuktitut
日本語
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Malagasy
Minangkabau
Монгол
Bahasa Melayu
Malti
Nāhuatl
Li Niha
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Runa Simi
Română
Русский
Sicilianu
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Tacawit
Slovenščina
Gagana Samoa
Српски / srpski
Svenska
Kiswahili
Тоҷикӣ
ไทย
Tagalog
Tok Pisin
Türkçe
ئۇيغۇرچە / Uyghurche
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
IsiZulu
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bih
[
sửa
]
Danh từ
uma
nương
,
rẫy
.
Tham khảo
Tam Thi Minh Nguyen,
A grammar of Bih
(2013)
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
馬
(
uma
)
.
Danh từ
[
sửa
]
uma
ngựa
.
Tham khảo
[
sửa
]
真田信治
[
Sanada Shinji
]
(
2015
) “
宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて
[
Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan
]
”, trong
奈良大学紀要
[
Kỷ yếu Đại học Nara
]
(bằng tiếng Nhật), số
43
Thể loại
:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Bih
Danh từ tiếng Bih
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
uma
60 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài