Bước tới nội dung

unaccountable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ə.ˈkɑʊn.tə.bəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

unaccountable /ˌən.ə.ˈkɑʊn.tə.bəl/

  1. Không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình).
  2. Không có trách nhiệm với ai cả.

Tham khảo