unaccountable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ə.ˈkɑʊn.tə.bəl/
| [ˌən.ə.ˈkɑʊn.tə.bəl] |
Tính từ
unaccountable /ˌən.ə.ˈkɑʊn.tə.bəl/
- Không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình).
- Không có trách nhiệm với ai cả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unaccountable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)