unadvisedly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌən.əd.ˈvɑɪzd.li/

Phó từ[sửa]

unadvisedly /ˌən.əd.ˈvɑɪzd.li/

  1. Xem unadvised.

Tham khảo[sửa]