unalloyed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ə.ˈlɔɪd/
Tính từ
unalloyed /ˌən.ə.ˈlɔɪd/
- Không pha trộn, nguyên chất (kim loại).
- (Nghĩa bóng) Không pha, tinh khiết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unalloyed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)