unambiguous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.æm.ˈbɪ.ɡjə.wəs/
Tính từ
unambiguous /ˌən.æm.ˈbɪ.ɡjə.wəs/
- Không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi.
- unambiguous answer — câu trả lời rõ ràng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unambiguous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)