unambiguous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

unambiguous /ˌən.æm.ˈbɪ.ɡjə.wəs/

  1. Không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi.
    unambiguous answer — câu trả lời rõ ràng

Tham khảo[sửa]