unanime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.na.nim/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unanime /y.na.nim/ |
unanimes /y.na.nim/ |
| Giống cái | unanime /y.na.nim/ |
unanimes /y.na.nim/ |
unanime /y.na.nim/
- Nhất trí.
- Consentement unanime — sự tán thành nhất trí
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unanime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)