Bước tới nội dung

unanimisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.na.ni.mizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
unanimisme
/y.na.ni.mizm/
unanimisme
/y.na.ni.mizm/

unanimisme /y.na.ni.mizm/

  1. Thuyết tổng thể.
  2. Trường phái tổng thể.

Tham khảo