unaturlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | unaturlig |
| gt | unaturlig | |
| Số nhiều | unaturlige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
unaturlig
- Khác thường, bất thường, không bình thường.
- Det er unaturlig med snø i Norge om sommeren.
- Han er unaturlig tykk.
- Không tự nhiên.
- Det er unaturlig for en bergenser 8 snakke østnorsk.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unaturlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)