unaware
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ə.ˈwɛr/
| [.ə.ˈwɛr] |
Tính từ
unaware /.ə.ˈwɛr/
- Không biết, không hay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unaware”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)