uncinate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈənt.sə.ˌneɪt/
Tính từ
uncinate /ˈənt.sə.ˌneɪt/
- Có móc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uncinate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
uncinate /ˈənt.sə.ˌneɪt/