Bước tới nội dung

uncinate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈənt.sə.ˌneɪt/

Tính từ

uncinate /ˈənt.sə.ˌneɪt/

  1. móc.

Tham khảo