Bước tới nội dung

uncommunicable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.kə.ˈmjuː.nɪ.kə.bəl/

Tính từ

uncommunicable /ˌən.kə.ˈmjuː.nɪ.kə.bəl/

  1. Không chuyển giao được; không thể thông báo.

Tham khảo