Bước tới nội dung

uncompetitive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈpɛ.tə.tɪv/

Tính từ

uncompetitive /.ˈpɛ.tə.tɪv/

  1. Không có tính chất cạnh tranh, không có tính chất tranh đua; không thể.

Tham khảo