unconditioned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈdɪ.ʃənd/
Tính từ
unconditioned /.ˈdɪ.ʃənd/
- Không điều kiện.
- unconditioned reflex — phản xạ không điều kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unconditioned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)