uncounted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈkɑʊn.təd/
Tính từ
uncounted /.ˈkɑʊn.təd/
- Không đếm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uncounted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
uncounted /.ˈkɑʊn.təd/