Bước tới nội dung

undemocratic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˌdɛ.mə.ˈkræ.tɪk/

Tính từ

undemocratic /ˌən.ˌdɛ.mə.ˈkræ.tɪk/

  1. Không dân chủ; phản dân chủ.

Tham khảo