undercroft
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈən.dɜː.ˌkrɔft/
Danh từ
undercroft /ˈən.dɜː.ˌkrɔft/
- (Kiến trúc) Hầm mộ (ở nhà thờ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undercroft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)