underplot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈən.dɜː.ˌplɑːt/
Danh từ
underplot /ˈən.dɜː.ˌplɑːt/
- Tình tiết phụ (kịch).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “underplot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)