undersized
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɜː.ˈsɑɪzd/
Tính từ
undersized /ˌən.dɜː.ˈsɑɪzd/
- Thấp nhỏ (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undersized”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)